Lốp ô tô là một bộ phận rất quan trọng của một chiếc xe hơi, ảnh hưởng rất lớn đến nhu cầu sử dụng cũng như an toàn của tài xế lái xe. Chính vì thế việc tìm hiểu kỹ về các thông số có thể giúp người điều khiển lựa chọn cho chiếc xe hơi của mình một chiếc lốp ô tô phù hợp với nhu cầu sử dụng và đem lại sự an toàn cho bản thân cũng như hành khách trên xe.

Cấu tạo của lốp ô tô:

cấu tạo lốp ô tô

  • Tanh lốp(Bread): Là một thanh kim loại dưới lớp cao su mỏng giúp cho lốp có thể bám chặt vào vành(lazang) và hạn chế việc thoát hơi ra ngoài khi bơm lốp.
  • Hông lốp(Sidewall): Là nơi hiển thị rất nhiều thông số quan trọng của chiếc lốp ô tô, giúp người sử dụng có thể phân biệt được các hãng sản xuất cũng như lựa chọn được các thông số kỹ thuật phù hợp cho nhu cầu sử dụng.
  • Cao su làm kín khí(Airlight Rubber): Đối với một chiếc lốp ô tô không săm thì đây là một bộ phận quan trọng. Với cấu tạo từ cao su tổng hợp rất bền, hoàn toàn chống nước thì đây là bộ phận giúp hơi không bị xì ra ngoài khi bơm lốp.
  • Lớp bố thép(Carcass Ply): Chiếc lốp ô tô có bền hay không phụ thuộc chủ yếu vào lớp bố thép này. Với các sợi thép dạng mảnh được dệt bên trong lớp cao su, lớp này không chỉ tạo độ bền cho lốp mà còn có tác dụng kết nối các thành phần cấu trúc.
  • Gai lốp(Tread): Là phần quan trọng nhất của một chiếc lốp ô tô, ảnh hưởng tới độ bám đường, độ êm và độ ồn. Mỗi thiết kế gai lốp khác nhau sẽ có những tính năng khác biệt hoàn toàn, việc lựa chọn một chiếc lốp ô tô với thiết kế gai mới sẽ tốt hơn việc sử dụng các gai cũ.
  • Lốp bố đỉnh(Crown Plies): Là phần đế của gai lốp, lớp bố đỉnh tạo độ li tâm và ổn định cho lốp xe, giúp chiếc lốp ô tô có độ uốn cong phù hợp khi vận hành.

Các thông số cơ bản cần quan tâm trên một chiếc lốp ô tô:

thông số cơ bản lốp ô tô

  • Chiều rộng lốp(width): Chiều dài bề mặt tiếp xúc giữa lốp và mặt đường. Đơn vị tính là milimeter. Ví dụ: 205/55R16 91H, chiều rộng là 205mm.
  • Tỉ lệ % “chiều cao/chiều rộng” lốp(aspect ratio): Chỉ số càng cao thì lốp càng dầy, chỉ số càng thấp thì lốp càng mỏng. Lốp ô tô càng cao thì càng tạo độ êm ái cho chiếc xe. Ví dụ: 205/55R16 91H, tỷ lệ “chiều cao/chiều rộng” = 55%.
  • Cấu trúc bố(radial): 98% lốp ô tô hiện nay là dạng tỏa tròn (ký hiệu R – radial), còn 2% là dạng bố chéo (ký hiệu D) và bố chéo có đai (ký hiệu B). Ví dụ: 205/55R16 91H, đây là lốp ô tô dạng bố tỏa tròn.
  • Đường kính lazang(diameter): Phổ biến cho dòng xe Sedan và SUV là các lazang 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22. Đơn vị đo đường kính lazang là inch. Ví dụ: 205/55R16 91H, đây là chiếc lốp ô tô này được lắp cho lazang có đường kính là 16inch.
  • Chỉ số tải trọng(load rating): Là giới hạn tải trọng mà chiếc lốp ô tô giúp xe tải được. Ví dụ: 205/55R16 91H, tải trọng tối đa là 91 tương ứng 615kg.

  • Chỉ số tốc độ(speed rating): Là giới hạn tốc độ mà chiếc lốp ô tô có thể giúp xe hoạt động được. Ví dụ: 205/55R16 91H, tốc độ tối đa là H tương ứng 210km/h. Thực tế tại Việt Nam các lái xe không cần quá quan tâm nhiều đến giới hạn tốc độ của chiếc lốp ô tô.

chỉ số tốc độ lốp ô tô

Các đánh giá tiêu chuẩn chất lượng lốp ô tô(UTQG):

tiêu chuẩn UTQG

Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng(UTQG) là một yêu cầu được đặt ra của Bộ Giao Thông Hoa Kỳ đối với tất cả các hãng sản xuất lốp. Tiêu chuẩn UTQG thể hiện độ bền của lốp trên 3 tiêu chí:

  • Độ mòn(Treadwear): Tỉ lệ mòn của lốp, được đánh giá và thử nghiệm bởi các hãng sản xuất lốp ô tô. Tỉ lệ này chỉ mang tính chất so sánh tương đối với điều kiện lái xe giống nhau với cùng một loại sản phẩm.
  • Độ bám đường(Traction): Khả năng phanh của lốp ô tô trên đường ướt. Khoảng cách phanh được xếp hạng từ cao đến thấp theo các mức: AA, A, B, C trong đó AA là cao nhất.
  • Khả năng chịu nhiệt(Temperature): Độ chịu nhiệt của lốp ô tô khi vận hành với tốc độ cao. Các mức xếp hạng chịu nhiệu từ cao đến thấp: A, B, C trong đó A là cao nhất.

Như vậy, với các thông tin cơ bản hữu ích trên, người điều khiển có thể dễ dàng lựa chọn cho mình một chiếc lốp ô tô phù hợp với mục đích và nhu cầu sử dụng.